lời sắt son

Học thuật
Thân thiện
lời sắt son

Một người lính giữ lời sắt son với tổ quốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời hứa, lời thề nguyện trung thành, kiên định không thay đổi: Cụm từ "lời sắt son" dùng để chỉ những lời nói thể hiện sự trung thành vững chắc, chắc chắn như sắt son, thường gắn với lời thề, lời hứa trong tình yêu, nghĩa vụ hoặc lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đã giữ trọn lời sắt son với đất nước. (Anh ấy đã giữ trọn lời thề trung thành vững chắc với đất nước.)
    • Lời sắt son của đôi trai gái ấy đã vượt qua mọi thử thách. (Lời thề nguyện trung thành kiên định của đôi trai gái ấy đã vượt qua mọi thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ lời sắt son": giữ vững lời hứa trung thành, không thay lòng đổi dạ.

    • xa cách, họ vẫn giữ lời sắt son với nhau. ( xa cách, họ vẫn giữ vững lời thề trung thành với nhau.)
  • "lời sắt son thề nguyền": lời thề nguyện trung thành, thường trong ngữ cảnh tình yêu hoặc hôn nhân.

    • Họ trao cho nhau lời sắt son thề nguyền dưới ánh trăng. (Họ trao cho nhau lời thề nguyện trung thành dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trung thành (tính từ): thể hiện lòng trung thành, không phản bội.

    • Anh ấy một người bạn trung thành. (Anh ấy một người bạn trung thành.)
  • Son sắt (tính từ): bền vững, không thay đổi (thường đi với "thủy chung").

    • Tình cảm của họ thật son sắt. (Tình cảm của họ thật bền vững, không thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời thề son sắt: lời thề bền vững, trung thành.
  • Lời nguyền ước trung kiên: lời ước hẹn trung thành, kiên định.
Thành ngữ liên quan
  • Sắt son một lời: (thành ngữ) chỉ sự trung thành tuyệt đối, giữ vững một lời hứa.
    • Ông ấy người sắt son một lời với cách mạng. (Ông ấy người trung thành tuyệt đối, giữ vững một lời hứa với cách mạng.)
lời sắt son

Một người lính giữ lời sắt son với tổ quốc.

  1. Lời trung thành vững chắc như sắt như son